Tỷ giá Lek Albania sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = PKR

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Rupee Pakistan 3.40844804 PKR
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨3.40655016 Hiện tại ₨3.40844804 Cao nhất ₨3.40844804
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.40844804 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001898 PKR
+0.06%
7 ngày qua
-0.003528 PKR
-0.10%
30 ngày qua
+0.026117 PKR
+0.77%
1 năm qua
+0.044899 PKR
+1.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.33344992
Hôm nay
3.40844804
Cao nhất
3.50838588
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-2.39%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
-0.70%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.40376985 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.80896905 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.54025158 – 2.13435662 PKR
Năm biến động +26.50%
2023
Tỷ giá trung bình 2.79015596 PKR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
2.04490097 – 3.17440556 PKR
Năm biến động +40.89%
2024
Tỷ giá trung bình 2.99350658 PKR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
2.86498275 – 3.14584416 PKR
Năm ổn định -0.84%
2025
Tỷ giá trung bình 3.25433531 PKR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.89286642 – 3.45820965 PKR
Năm biến động +15.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.40376985 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.33344992 – 3.50838588 PKR
Năm ổn định +0.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.