Tỷ giá Rupee Pakistan sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Lek Albania cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = ALL
Cập nhật
1
PKR
=
0.29338866
ALL
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = L0.29338866 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ₨3.40844804 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.29338866
Hiện tại
L0.29338866
Cao nhất
L0.29355211
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29338866 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000163 ALL
-0.06%
7 ngày qua
+0.00027 ALL
+0.09%
30 ngày qua
-0.002265 ALL
-0.77%
1 năm qua
-0.003916 ALL
-1.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.28503136 Hôm nay
0.29338866 Cao nhất
0.29998951
0.28503136 Hôm nay
0.29338866 Cao nhất
0.29998951
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+2.45%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
+0.71%
Tháng 5
+0.80%
Tháng 6
-1.48%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+2.00%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.55687361 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.55687361 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46852526
–
0.64924459
ALL
Năm biến động
-20.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.36195352 ALL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.31501961
–
0.48902124
ALL
Năm biến động
-29.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33421176 ALL
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.3178797
–
0.34904224
ALL
Năm ổn định
+0.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30827887 ALL
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.28916697
–
0.3456779
ALL
Năm biến động
-13.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29380757 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28503136
–
0.29998951
ALL
Năm ổn định
-0.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.