Tỷ giá Lek Albania sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = PLN

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Zloty Ba Lan 0.04869655 PLN
+0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất zł0.04832699 Hiện tại zł0.04869655 Cao nhất zł0.04869655
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04869655 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000302 PLN
+0.62%
7 ngày qua
+0.000188 PLN
+0.39%
30 ngày qua
+0.001018 PLN
+2.14%
1 năm qua
+0.004736 PLN
+10.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04296727
Hôm nay
0.04869655
Cao nhất
0.04888248
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.41%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+2.86%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
+1.13%
Tháng 9
+2.31%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04730231 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03941747 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03691012 – 0.04250311 PLN
Năm biến động +8.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04177633 PLN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.038447 – 0.04455805 PLN
Năm biến động +2.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04279838 PLN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.04131755 – 0.04912209 PLN
Năm biến động -10.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04331936 PLN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.04098699 – 0.04434413 PLN
Năm ổn định -0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04730231 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04296727 – 0.04888248 PLN
Năm biến động +11.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.