Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Lek Albania cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = ALL
Cập nhật
1
PLN
=
20.53533474
ALL
-0.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = L20.53533474 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = zł0.04869655 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L20.53533474
Hiện tại
L20.53533474
Cao nhất
L20.692369
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.53533474 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.128301 ALL
-0.62%
7 ngày qua
-0.079452 ALL
-0.39%
30 ngày qua
-0.438583 ALL
-2.09%
1 năm qua
-2.212143 ALL
-9.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
20.4572292 Hôm nay
20.53533474 Cao nhất
23.273528
20.4572292 Hôm nay
20.53533474 Cao nhất
23.273528
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.41%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-2.78%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
-1.63%
Tháng 8
-1.12%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 25.39694031 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.39694031 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.52768827
–
27.09284312
ALL
Năm biến động
-7.47%
2023
Tỷ giá trung bình
23.95191431 ALL
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
22.44263424
–
26.00983141
ALL
Năm biến động
-2.52%
2024
Tỷ giá trung bình
23.37468259 ALL
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
20.35744191
–
24.20279291
ALL
Năm biến động
+12.22%
2025
Tỷ giá trung bình
23.0897509 ALL
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
22.55090075
–
24.397988
ALL
Năm ổn định
+0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.16107344 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.4572292
–
23.273528
ALL
Năm biến động
-10.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.