Tỷ giá Lek Albania sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = SBD

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Đô la quần đảo Solomon 0.09894396 SBD
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.09894396 Hiện tại $0.09894396 Cao nhất $0.09934943
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09894396 SBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000405 SBD
-0.41%
7 ngày qua
-0.00085 SBD
-0.85%
30 ngày qua
+0.000321 SBD
+0.33%
1 năm qua
+0.000966 SBD
+0.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.09595182
Hôm nay
0.09894396
Cao nhất
0.10148703
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
Tháng 2
-2.41%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
+2.39%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0989805 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07208376 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06730505 – 0.07912971 SBD
Năm biến động +1.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08322377 SBD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.07444481 – 0.09307104 SBD
Năm biến động +16.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09055865 SBD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.08696826 – 0.09546539 SBD
Năm ổn định -1.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0959537 SBD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.08664033 – 0.10041785 SBD
Năm biến động +11.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0989805 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09595182 – 0.10148703 SBD
Năm ổn định +0.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.