Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Lek Albania cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = ALL
Cập nhật
1
SBD
=
10.1067314
ALL
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = L10.1067314 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = $0.09894396 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L10.06548253
Hiện tại
L10.1067314
Cao nhất
L10.1067314
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.1067314 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.041244 ALL
+0.41%
7 ngày qua
+0.08613 ALL
+0.86%
30 ngày qua
-0.032946 ALL
-0.32%
1 năm qua
-0.099679 ALL
-0.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
9.85347561 Hôm nay
10.1067314 Cao nhất
10.42189672
9.85347561 Hôm nay
10.1067314 Cao nhất
10.42189672
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
+
Tháng 2
+2.47%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
-2.33%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.88806611 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.88806611 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.63747869
–
14.85772627
ALL
Năm biến động
-1.77%
2023
Tỷ giá trung bình
12.0563784 ALL
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
10.74448057
–
13.43276987
ALL
Năm biến động
-14.04%
2024
Tỷ giá trung bình
11.04694719 ALL
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
10.47500074
–
11.49844724
ALL
Năm ổn định
+1.19%
2025
Tỷ giá trung bình
10.44097665 ALL
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
9.95838921
–
11.5419686
ALL
Năm biến động
-10.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.10355909 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.85347561
–
10.42189672
ALL
Năm ổn định
-0.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.