Tỷ giá Lek Albania sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Bảng Sudan cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = SDG

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Bảng Sudan 7.41465236 SDG
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ج.س.7.38560925 Hiện tại ج.س.7.41465236 Cao nhất ج.س.7.41465236
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.41465236 SDG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001223 SDG
-0.02%
7 ngày qua
-0.017958 SDG
-0.24%
30 ngày qua
+0.053143 SDG
+0.72%
1 năm qua
+0.266251 SDG
+3.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
7.1395373
Hôm nay
7.41465236
Cao nhất
7.61212065
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.45%
Tháng 3
+1.74%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+2.06%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.38378387 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.41182114 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.85163499 – 5.38544917 SDG
Năm biến động +30.13%
2023
Tỷ giá trung bình 5.94727943 SDG
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
5.14006511 – 6.69505496 SDG
Năm biến động +20.19%
2024
Tỷ giá trung bình 6.43070377 SDG
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
6.07627641 – 6.8126922 SDG
Năm biến động -0.59%
2025
Tỷ giá trung bình 6.94213187 SDG
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
6.15954052 – 7.35369566 SDG
Năm biến động +14.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.38378387 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.17070144 – 7.61212065 SDG
Năm ổn định +1.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.