Tỷ giá Bảng Sudan sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Lek Albania cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = ALL

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Lek Albania 0.13486809 ALL
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.13486809 Hiện tại L0.13486809 Cao nhất L0.13539844
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13486809 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000022 ALL
+0.02%
7 ngày qua
+0.000326 ALL
+0.24%
30 ngày qua
-0.000974 ALL
-0.72%
1 năm qua
-0.005023 ALL
-3.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.13136944
Hôm nay
0.13486809
Cao nhất
0.1400651
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.51%
Tháng 3
-1.71%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-2.01%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.22925298 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22925298 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18568553 – 0.25963 ALL
Năm biến động -23.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16877659 ALL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.14936397 – 0.19455006 ALL
Năm biến động -16.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15561788 ALL
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.14678485 – 0.16457448 ALL
Năm biến động +0.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14444266 ALL
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.13598605 – 0.16234977 ALL
Năm biến động -12.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13544098 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13136944 – 0.13945637 ALL
Năm ổn định -1.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.