Tỷ giá Lek Albania sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = SEK
Cập nhật
1
ALL
=
0.12053598
SEK
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = kr0.12053598 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = L8.2962778 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.11971955
Hiện tại
kr0.12053598
Cao nhất
kr0.12077385
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12053598 SEK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00003 SEK
-0.02%
7 ngày qua
-0.00255 SEK
-2.07%
30 ngày qua
-0.002498 SEK
-2.03%
1 năm qua
+0.006623 SEK
+5.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.10810988 Hôm nay
0.12053598 Cao nhất
0.12450884
0.10810988 Hôm nay
0.12053598 Cao nhất
0.12450884
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.52%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+1.97%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+3.68%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+2.53%
Tháng 8
+2.15%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.1205208 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08949497 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08352447
–
0.09859233
SEK
Năm biến động
+14.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10580007 SEK
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.09422147
–
0.11536059
SEK
Năm biến động
+10.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11367729 SEK
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.10712883
–
0.11902737
SEK
ALL tăng giá
+9.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11304803 SEK
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.10639599
–
0.11802264
SEK
ALL giảm giá
-4.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1205208 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10810988
–
0.12450884
SEK
Năm biến động
+7.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.