Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Lek Albania cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = ALL
Cập nhật
1
SEK
=
8.32646941
ALL
+0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = L8.32646941 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = kr0.12009892 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L8.27993798
Hiện tại
L8.32646941
Cao nhất
L8.32646941
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.32646941 ALL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.044257 ALL
+0.53%
7 ngày qua
+0.131864 ALL
+1.61%
30 ngày qua
+0.188225 ALL
+2.31%
1 năm qua
-0.452185 ALL
-5.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
8.03155835 Hôm nay
8.32646941 Cao nhất
9.24984871
8.03155835 Hôm nay
8.32646941 Cao nhất
9.24984871
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.55%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-1.93%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-3.55%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-2.47%
Tháng 8
-2.11%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.19099508 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.19099508 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.14277671
–
11.97253974
ALL
Năm biến động
-12.80%
2023
Tỷ giá trung bình
9.48476828 ALL
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
8.66847153
–
10.61329275
ALL
Năm biến động
-9.56%
2024
Tỷ giá trung bình
8.80389732 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
8.40142889
–
9.3345558
ALL
SEK giảm giá
-8.34%
2025
Tỷ giá trung bình
8.8484573 ALL
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
8.47295059
–
9.39885035
ALL
SEK tăng giá
+4.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.30532103 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.03155835
–
9.24984871
ALL
Năm biến động
-7.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.