Tỷ giá Lek Albania sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = SLL

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Leone Sierra Leone 258.48969683 SLL
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le257.47719572 Hiện tại Le258.48969683 Cao nhất Le258.48969683
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
258.48969683 SLL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.042654 SLL
-0.02%
7 ngày qua
-0.016006 SLL
-0.01%
30 ngày qua
+1.852663 SLL
+0.72%
1 năm qua
+8.867053 SLL
+3.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
249.31311825
Hôm nay
258.48969683
Cao nhất
265.37383878
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 257.46992325 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 121.39935603 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
99.11727689 – 166.31811104 SLL
Năm biến động +55.84%
2023
Tỷ giá trung bình 190.69327475 SLL
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
158.46291493 – 225.63182965 SLL
Năm biến động +35.68%
2024
Tỷ giá trung bình 225.45636598 SLL
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
216.22840616 – 237.50415486 SLL
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 242.26309659 SLL
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
214.91262067 – 256.36462359 SLL
Năm biến động +14.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 257.46992325 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
250.19305115 – 265.37383878 SLL
Năm ổn định +1.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.