Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Lek Albania cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = ALL
Cập nhật
1
SLL
=
0.00386863
ALL
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = L0.00386863 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = Le258.48969683 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.00386863
Hiện tại
L0.00386863
Cao nhất
L0.00388384
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00386863 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000001 ALL
+0.02%
7 ngày qua
0.000000 ALL
0.01%
30 ngày qua
-0.000028 ALL
-0.72%
1 năm qua
-0.000137 ALL
-3.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.00376827 Hôm nay
0.00386863 Cao nhất
0.00401102
0.00376827 Hôm nay
0.00386863 Cao nhất
0.00401102
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00840395 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00840395 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00601257
–
0.01008906
ALL
Năm biến động
-35.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00531982 ALL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.004432
–
0.00631062
ALL
Năm biến động
-26.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00443768 ALL
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00421045
–
0.00462474
ALL
Năm ổn định
+0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00413902 ALL
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00390069
–
0.00465305
ALL
Năm biến động
-12.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00388417 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00376827
–
0.00399691
ALL
Năm ổn định
-1.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.