Tỷ giá Lek Albania sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Shilling Somali cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = SOS

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Shilling Somali 7.02583756 SOS
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S7.02583756 Hiện tại S7.02583756 Cao nhất S7.04214464
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.02583756 SOS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.011115 SOS
-0.16%
7 ngày qua
-0.019159 SOS
-0.27%
30 ngày qua
+0.046491 SOS
+0.67%
1 năm qua
+0.230541 SOS
+3.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
6.7915119
Hôm nay
7.02583756
Cao nhất
7.45037221
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
+2.03%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.65%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.80%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.01635679 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.1277679 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.68840957 – 16.38098097 SOS
Năm biến động -2.94%
2023
Tỷ giá trung bình 5.67564859 SOS
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
5.10602184 – 6.35057697 SOS
Năm biến động +14.91%
2024
Tỷ giá trung bình 6.14250027 SOS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
5.89502879 – 6.46974249 SOS
Năm ổn định -0.94%
2025
Tỷ giá trung bình 6.60139336 SOS
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
5.90505879 – 7.17679167 SOS
Năm biến động +14.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.01635679 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.81321103 – 7.45037221 SOS
Năm ổn định +1.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.