Tỷ giá Shilling Somali sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Lek Albania cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = ALL
Cập nhật
1
SOS
=
0.14233178
ALL
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = L0.14233178 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = S7.02583756 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.1420022
Hiện tại
L0.14233178
Cao nhất
L0.14233178
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14233178 ALL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000225 ALL
+0.16%
7 ngày qua
+0.000387 ALL
+0.27%
30 ngày qua
-0.000948 ALL
-0.66%
1 năm qua
-0.004829 ALL
-3.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.13422148 Hôm nay
0.14233178 Cao nhất
0.14724262
0.13422148 Hôm nay
0.14233178 Cao nhất
0.14724262
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.83%
Tháng 12
-1.99%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
+2.17%
Tháng 3
-1.81%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.63%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+1.84%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.19617052 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19617052 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06104641
–
0.21329195
ALL
Năm biến động
+3.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17666213 ALL
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.15746601
–
0.19584718
ALL
Năm biến động
-12.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16288221 ALL
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.15456566
–
0.16963446
ALL
Năm ổn định
+0.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15189489 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.13933803
–
0.16934632
ALL
Năm biến động
-12.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14253424 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13422148
–
0.14677367
ALL
Năm ổn định
-1.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.