Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Suriname cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = SRD

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Đô la Suriname 0.46191675 SRD
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.46191675 Hiện tại $0.46191675 Cao nhất $0.46380971
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46191675 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.002201 SRD
-0.47%
7 ngày qua
-0.002362 SRD
-0.51%
30 ngày qua
+0.001232 SRD
+0.27%
1 năm qua
+0.000697 SRD
+0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.44711889
Hôm nay
0.46191675
Cao nhất
0.47991162
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+0.94%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
-3.27%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
+2.74%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-2.64%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.4625638 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21433569 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17698543 – 0.2999328 SRD
Năm biến động +52.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.36578309 SRD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.28308483 – 0.42664391 SRD
Năm biến động +32.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.35578977 SRD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.31078042 – 0.39176871 SRD
Năm biến động -4.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43114356 SRD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.35972844 – 0.47982457 SRD
Năm biến động +23.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.4625638 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.44711889 – 0.47991162 SRD
Năm ổn định -0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.