Tỷ giá Đô la Suriname sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Lek Albania cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = ALL
Cập nhật
1
SRD
=
2.1587077
ALL
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = L2.1587077 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = $0.46324011 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L2.15605662
Hiện tại
L2.1587077
Cao nhất
L2.16489225
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.1587077 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002651 ALL
+0.12%
7 ngày qua
+0.007979 ALL
+0.37%
30 ngày qua
-0.010216 ALL
-0.47%
1 năm qua
-0.006337 ALL
-0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
2.083717 Hôm nay
2.1587077 Cao nhất
2.23654162
2.083717 Hôm nay
2.1587077 Cao nhất
2.23654162
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
-0.93%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
+3.38%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
-2.66%
Tháng 7
-1.86%
Tháng 8
+2.71%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.76833464 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.76833464 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.33408017
–
5.65018258
ALL
Năm biến động
-34.28%
2023
Tỷ giá trung bình
2.76481212 ALL
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
2.34387501
–
3.53251008
ALL
Năm biến động
-24.26%
2024
Tỷ giá trung bình
2.82344996 ALL
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
2.55252643
–
3.21770593
ALL
Năm biến động
+4.88%
2025
Tỷ giá trung bình
2.33626439 ALL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
2.08409502
–
2.77987473
ALL
Năm biến động
-19.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.16205072 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.083717
–
2.23654162
ALL
Năm ổn định
-0.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.