Tỷ giá Lek Albania sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Colón El Salvador cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = SVC

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Colón El Salvador 0.1083336 SVC
+0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.10751368 Hiện tại $0.1083336 Cao nhất $0.1083336
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang SVC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1083336 SVC
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000758 SVC
+0.70%
7 ngày qua
+0.00116 SVC
+1.08%
30 ngày qua
+0.00181 SVC
+1.70%
1 năm qua
+0.004263 SVC
+4.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.10407054
Hôm nay
0.1083336
Cao nhất
0.11063208
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-2.25%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-0.69%
Tháng 6
+1.65%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang SVC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10743534 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07751764 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07244759 – 0.0866093 SVC
Năm biến động -0.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08717999 SVC
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.07855625 – 0.09757079 SVC
Năm biến động +14.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09406066 SVC
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.09025722 – 0.09907977 SVC
Năm ổn định -0.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10106846 SVC
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.09041524 – 0.10699515 SVC
Năm biến động +14.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10743534 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10445643 – 0.11063208 SVC
Năm ổn định +2.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.