Tỷ giá Colón El Salvador sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Lek Albania cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = ALL

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Lek Albania 9.23123828 ALL
-0.75% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L9.23074641 Hiện tại L9.23123828 Cao nhất L9.2441909
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.23123828 ALL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.069903 ALL
-0.75%
7 ngày qua
-0.092196 ALL
-0.99%
30 ngày qua
-0.156349 ALL
-1.67%
1 năm qua
-0.377629 ALL
-3.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
9.03896943
Hôm nay
9.23123828
Cao nhất
9.60886728
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+2.30%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+0.69%
Tháng 6
-1.62%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.91673928 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.91673928 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.54610402 – 13.80308122 ALL
Năm biến động +0.48%
2023
Tỷ giá trung bình 11.49991721 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
10.24896922 – 12.72973155 ALL
Năm biến động -12.66%
2024
Tỷ giá trung bình 10.63687692 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
10.09287722 – 11.07944564 ALL
Năm ổn định +0.96%
2025
Tỷ giá trung bình 9.92114379 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
9.34621796 – 11.06008191 ALL
Năm biến động -12.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.30800141 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.03896943 – 9.57336994 ALL
Năm ổn định -1.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.