Tỷ giá Lek Albania sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Bảng Syria cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = SYP
Cập nhật
1
ALL
=
160.37324807
SYP
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = £160.37324807 SYP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SYP = L0.00623545 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£160.37324807
Hiện tại
£160.37324807
Cao nhất
£160.99306645
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang SYP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
160.37324807 SYP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.657737 SYP
-0.41%
7 ngày qua
+0.839506 SYP
+0.53%
30 ngày qua
+1.120689 SYP
+0.70%
1 năm qua
+4.822779 SYP
+3.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
154.79572994 Hôm nay
160.37324807 Cao nhất
164.5432963
154.79572994 Hôm nay
160.37324807 Cao nhất
164.5432963
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang SYP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 159.70007649 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.25699679 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.76586831
–
24.80137822
SYP
Năm biến động
-0.47%
2023
Tỷ giá trung bình
25.04513068 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.53851275
–
28.01253363
SYP
Năm biến động
+14.30%
2024
Tỷ giá trung bình
30.35217458 SYP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
25.90812167
–
138.46660261
SYP
Năm biến động
+413.98%
2025
Tỷ giá trung bình
150.21363322 SYP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
133.25515124
–
158.95719192
SYP
Năm biến động
+14.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
159.70007649 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
155.13054918
–
164.5432963
SYP
Năm ổn định
+1.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.