Tỷ giá Bảng Syria sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Bảng Syria sang Lek Albania cho thấy 1 Bảng Syria đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SYP = ALL
Cập nhật
1
SYP
=
0.00623545
ALL
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SYP = L0.00623545 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = £160.37324807 SYP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.00621145
Hiện tại
L0.00623545
Cao nhất
L0.00623545
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SYP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SYP/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SYP sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00623545 ALL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000025 ALL
+0.41%
7 ngày qua
-0.000033 ALL
-0.52%
30 ngày qua
-0.000044 ALL
-0.70%
1 năm qua
-0.000193 ALL
-3.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.00607743 Hôm nay
0.00623545 Cao nhất
0.00646013
0.00607743 Hôm nay
0.00623545 Cao nhất
0.00646013
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SYP/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SYP sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04498624 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04498624 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04032034
–
0.04815594
ALL
Năm biến động
+0.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04002986 ALL
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.03569831
–
0.0443685
ALL
Năm biến động
-12.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03612545 ALL
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.00722196
–
0.03859794
ALL
Năm biến động
-80.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00667537 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.006291
–
0.0075044
ALL
Năm biến động
-12.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00626211 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00607743
–
0.00644618
ALL
Năm ổn định
-1.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.