Tỷ giá Lek Albania sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = TOP

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Paʻanga Tonga 0.02956405 TOP
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T$0.02956405 Hiện tại T$0.02956405 Cao nhất T$0.0296852
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02956405 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000121 TOP
-0.41%
7 ngày qua
-0.000144 TOP
-0.49%
30 ngày qua
+0.000155 TOP
+0.53%
1 năm qua
+0.000729 TOP
+2.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02862663
Hôm nay
0.02956405
Cao nhất
0.03047076
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02956179 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02063621 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0195907 – 0.02245923 TOP
Năm biến động +2.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02354824 TOP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.02110614 – 0.02609106 TOP
Năm biến động +13.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02546715 TOP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.0244695 – 0.02646517 TOP
Năm ổn định +2.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02784031 TOP
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.0249526 – 0.0294363 TOP
Năm biến động +15.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02956179 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02872767 – 0.03047076 TOP
Năm ổn định +1.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.