Tỷ giá Lek Albania sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = TRY
Cập nhật
1
ALL
=
0.61356674
TRY
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = ₺0.61356674 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = L1.62981455 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺0.61353598
Hiện tại
₺0.61356674
Cao nhất
₺0.61611293
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.61356674 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.002066 TRY
-0.34%
7 ngày qua
+0.000289 TRY
+0.05%
30 ngày qua
+0.013384 TRY
+2.23%
1 năm qua
+0.109796 TRY
+21.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.50043425 Hôm nay
0.61356674 Cao nhất
0.61617943
0.50043425 Hôm nay
0.61356674 Cao nhất
0.61617943
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.12%
Tháng 12
+2.36%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
-1.26%
Tháng 3
+3.32%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+1.09%
Tháng 6
+3.78%
Tháng 7
+3.53%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+1.64%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.59596544 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14645568 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12282065
–
0.17615929
TRY
Năm biến động
+39.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23915843 TRY
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.16846003
–
0.31512893
TRY
Năm biến động
+80.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.35384772 TRY
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.31292919
–
0.38744797
TRY
Năm biến động
+18.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45852179 TRY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.36778674
–
0.52452383
TRY
Năm biến động
+39.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.59596544 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.51866953
–
0.61617943
TRY
Năm biến động
+17.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.