Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lek Albania cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = ALL

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Lek Albania 1.62981455 ALL
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L1.62307908 Hiện tại L1.62981455 Cao nhất L1.62989626
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.62981455 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.005468 ALL
+0.34%
7 ngày qua
-0.000767 ALL
-0.05%
30 ngày qua
-0.036345 ALL
-2.18%
1 năm qua
-0.355214 ALL
-17.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.6229039
Hôm nay
1.62981455
Cao nhất
1.99826452
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.08%
Tháng 12
-2.31%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-3.21%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
-3.64%
Tháng 7
-3.41%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
-1.62%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.89778364 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.89778364 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.67668062 – 8.14195336 ALL
Năm biến động -28.38%
2023
Tỷ giá trung bình 4.39213522 ALL
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
3.17330436 – 5.9361263 ALL
Năm biến động -44.52%
2024
Tỷ giá trung bình 2.83681789 ALL
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
2.58099175 – 3.19561108 ALL
Năm biến động -15.85%
2025
Tỷ giá trung bình 2.20756257 ALL
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.90649106 – 2.71896699 ALL
Năm biến động -28.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.68117382 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.6229039 – 1.92800992 ALL
Năm biến động -15.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.