Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = TTD
Cập nhật
1
ALL
=
0.08349248
TTD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = TT$0.08349248 TTD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TTD = L11.977127 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
TT$0.08349098
Hiện tại
TT$0.08349248
Cao nhất
TT$0.08349248
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang TTD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08349248 TTD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000002 TTD
7 ngày qua
-0.000285 TTD
-0.34%
30 ngày qua
+0.000685 TTD
+0.83%
1 năm qua
+0.002605 TTD
+3.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.08060947 Hôm nay
0.08349248 Cao nhất
0.08588617
0.08060947 Hôm nay
0.08349248 Cao nhất
0.08588617
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.28%
Tháng 12
+0.97%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-0.56%
Tháng 6
+1.67%
Tháng 7
+1.24%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang TTD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.08331856 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0601404 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0562036
–
0.06718261
TTD
Năm biến động
-0.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06763177 TTD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.06093884
–
0.07567675
TTD
Năm biến động
+14.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07295974 TTD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.06998938
–
0.07697885
TTD
Năm ổn định
-0.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07838868 TTD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.07005645
–
0.08314346
TTD
Năm biến động
+14.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08331856 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08096284
–
0.08588617
TTD
Năm ổn định
+1.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.