Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Lek Albania cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = ALL
Cập nhật
1
TTD
=
11.977127
ALL
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = L11.977127 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = TT$0.08349248 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L11.977127
Hiện tại
L11.977127
Cao nhất
L11.97734237
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.977127 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000215 ALL
7 ngày qua
+0.040752 ALL
+0.34%
30 ngày qua
-0.085061 ALL
-0.71%
1 năm qua
-0.428364 ALL
-3.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
11.64331791 Hôm nay
11.977127 Cao nhất
12.40549092
11.64331791 Hôm nay
11.977127 Cao nhất
12.40549092
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.27%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
+2.22%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
-1.64%
Tháng 7
-1.23%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.64902908 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.64902908 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.88480439
–
17.79245329
ALL
Năm biến động
+0.44%
2023
Tỷ giá trung bình
14.8237624 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
13.21409745
–
16.40989426
ALL
Năm biến động
-12.56%
2024
Tỷ giá trung bình
13.71319036 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
12.99058183
–
14.28788194
ALL
Năm ổn định
+0.83%
2025
Tỷ giá trung bình
12.79151009 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
12.02740381
–
14.27420392
ALL
Năm biến động
-12.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.00279105 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.64331791
–
12.35134611
ALL
Năm ổn định
-1.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.