Tỷ giá Lek Albania sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = UZS
Cập nhật
1
ALL
=
147.20604718
UZS
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = лв147.20604718 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = L0.0067932 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв147.20604718
Hiện tại
лв147.20604718
Cao nhất
лв147.20848666
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang UZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
147.20604718 UZS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.598803 UZS
+0.41%
7 ngày qua
+0.085315 UZS
+0.06%
30 ngày qua
+3.879895 UZS
+2.71%
1 năm qua
+3.795194 UZS
+2.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
141.88568559 Hôm nay
147.20604718 Cao nhất
152.16662318
141.88568559 Hôm nay
147.20604718 Cao nhất
152.16662318
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.59%
Tháng 12
+3.73%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
-1.90%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
+1.89%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
-1.70%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang UZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 146.6942968 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
97.89871982 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
91.17071731
–
111.42608089
UZS
Năm biến động
+3.26%
2023
Tỷ giá trung bình
117.13268688 UZS
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
101.6116657
–
132.38398513
UZS
Năm biến động
+25.55%
2024
Tỷ giá trung bình
136.02195605 UZS
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
127.75060089
–
144.10102289
UZS
Năm biến động
+3.60%
2025
Tỷ giá trung bình
145.1809744 UZS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
134.65635535
–
153.70872785
UZS
Năm biến động
+6.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
146.6942968 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
143.32615191
–
152.16662318
UZS
Năm ổn định
+1.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.