Tỷ giá Som Uzbekistan sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Lek Albania cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = ALL

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Lek Albania 0.0067932 ALL
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L0.00679309 Hiện tại L0.0067932 Cao nhất L0.0067932
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0067932 ALL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000028 ALL
-0.41%
7 ngày qua
-0.000004 ALL
-0.06%
30 ngày qua
-0.000184 ALL
-2.64%
1 năm qua
-0.00018 ALL
-2.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00657174
Hôm nay
0.0067932
Cao nhất
0.00704793
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.56%
Tháng 12
-3.59%
Tháng 1
+1.51%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
-1.85%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+1.73%
Tháng 9
-1.04%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01022969 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01022969 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00897456 – 0.01096843 ALL
Năm biến động -3.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00858691 ALL
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00755378 – 0.00984139 ALL
Năm biến động -20.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00735849 ALL
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00693958 – 0.00782775 ALL
Năm biến động -3.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0068964 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00650581 – 0.00742631 ALL
Năm biến động -6.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00681775 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00657174 – 0.00697709 ALL
Năm ổn định -1.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.