Tỷ giá Lek Albania sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = XAF
Cập nhật
1
ALL
=
7.20395213
XAF
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = FCFA7.20395213 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = L0.13881269 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FCFA7.20038613
Hiện tại
FCFA7.20395213
Cao nhất
FCFA7.23165242
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.20395213 XAF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00803 XAF
-0.11%
7 ngày qua
-0.021789 XAF
-0.30%
30 ngày qua
+0.074935 XAF
+1.05%
1 năm qua
+0.414344 XAF
+6.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
6.7123428 Hôm nay
7.20395213 Cao nhất
7.28981092
6.7123428 Hôm nay
7.20395213 Cao nhất
7.28981092
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
-0.57%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
+
Tháng 5
+1.36%
Tháng 6
+0.60%
Tháng 7
+1.20%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.12210621 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.51827375 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.18505462
–
5.99201245
XAF
Năm biến động
+5.54%
2023
Tỷ giá trung bình
6.04039903 XAF
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
5.52955748
–
6.56770464
XAF
Năm biến động
+10.74%
2024
Tỷ giá trung bình
6.51727458 XAF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
6.27983254
–
6.7666645
XAF
ALL tăng giá
+5.99%
2025
Tỷ giá trung bình
6.70061163 XAF
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
6.46157254
–
6.81268075
XAF
Năm ổn định
+1.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.12210621 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.7123428
–
7.28981092
XAF
ALL tăng giá
+6.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.