Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Lek Albania cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = ALL
Cập nhật
1
XAF
=
0.13888144
ALL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XAF = L0.13888144 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = FCFA7.20038613 XAF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.13828098
Hiện tại
L0.13888144
Cao nhất
L0.13888144
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13888144 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.000567 ALL
+0.41%
30 ngày qua
-0.001341 ALL
-0.96%
1 năm qua
-0.008402 ALL
-5.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.13717777 Hôm nay
0.13888144 Cao nhất
0.14897928
0.13717777 Hôm nay
0.13888144 Cao nhất
0.14897928
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
+0.58%
Tháng 3
-0.61%
Tháng 4
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
-0.60%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18129908 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18129908 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16688884
–
0.192862
ALL
Năm biến động
-5.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16588328 ALL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.1522602
–
0.1808463
ALL
Năm biến động
-9.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15349943 ALL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.1477833
–
0.15923991
ALL
XAF giảm giá
-5.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14925867 ALL
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.1467851
–
0.15476109
ALL
Năm ổn định
-1.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14046536 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13717777
–
0.14897928
ALL
XAF giảm giá
-5.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.