Tỷ giá Lek Albania sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = XDR

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.00900854 XDR
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SDR0.00900854 Hiện tại SDR0.00900854 Cao nhất SDR0.00903461
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00900854 XDR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000009 XDR
+0.10%
7 ngày qua
-0.000007 XDR
-0.08%
30 ngày qua
+0.000039 XDR
+0.43%
1 năm qua
+0.000582 XDR
+6.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00839756
Hôm nay
0.00900854
Cao nhất
0.00924227
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+1.61%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+5.07%
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00892376 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00646104 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00589785 – 0.00713481 XDR
Năm biến động +4.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00746934 XDR
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00673338 – 0.00823241 XDR
Năm biến động +13.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00809643 XDR
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00774157 – 0.00836491 XDR
Năm ổn định +1.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00831875 XDR
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00792481 – 0.00908475 XDR
Năm biến động +3.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00892376 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00839756 – 0.00924227 XDR
ALL tăng giá +6.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.