Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Lek Albania cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = ALL
Cập nhật
1
XDR
=
110.68547555
ALL
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XDR = L110.68547555 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = SDR0.00903461 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L110.68547555
Hiện tại
L110.68547555
Cao nhất
L111.12073416
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
110.68547555 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.435259 ALL
-0.39%
7 ngày qua
+0.267428 ALL
+0.24%
30 ngày qua
-0.799038 ALL
-0.72%
1 năm qua
-7.986965 ALL
-6.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
108.19857266 Hôm nay
110.68547555 Cao nhất
119.082245
108.19857266 Hôm nay
110.68547555 Cao nhất
119.082245
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-0.56%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
-4.82%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 154.97526133 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
154.97526133 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
140.15799916
–
169.55328768
ALL
Năm biến động
-4.66%
2023
Tỷ giá trung bình
134.24610855 ALL
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
121.47112637
–
148.5138739
ALL
Năm biến động
-11.92%
2024
Tỷ giá trung bình
123.55775564 ALL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
119.54697875
–
129.17269828
ALL
Năm ổn định
-1.90%
2025
Tỷ giá trung bình
120.26237014 ALL
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
110.07462239
–
126.18599727
ALL
Năm biến động
-3.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
112.12649246 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
108.19857266
–
119.082245
ALL
XDR giảm giá
-6.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.