Tỷ giá Lek Albania sang Bạch kim (ounce) hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = XPT

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Bạch kim (ounce) 0.00000847 XPT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất XPT0.00000847 Hiện tại XPT0.00000847 Cao nhất XPT0.00000875
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Bạch kim (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang XPT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000847 XPT
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 XPT
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 XPT
+6.31%
30 ngày qua
+0.000001 XPT
+19.12%
1 năm qua
+0.000001 XPT
+10.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00000444
Hôm nay
0.00000847
Cao nhất
0.00000875
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.43%
Tháng 12
-20.94%
Tháng 1
+28.28%
Tháng 2
+3.06%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
+2.91%
Tháng 5
+23.37%
Tháng 6
-2.47%
Tháng 7
-6.21%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+18.54%
Tháng 10
-1.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang XPT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00001129 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00000922 XPT
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00000745 – 0.00001059 XPT
Năm biến động -10.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00001036 XPT
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.00000825 – 0.00001221 XPT
Năm biến động +23.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00001129 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00000995 – 0.0000123 XPT
Năm biến động +10.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00000941 XPT
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00000491 – 0.00001238 XPT
Năm biến động -49.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00000736 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000444 – 0.00000875 XPT
Năm biến động +41.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.