Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Lek Albania cho thấy 1 Bạch kim (ounce) đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPT = ALL
Cập nhật
1
XPT
=
117,913.44
ALL
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPT = L117,913.44 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = XPT0.00000848 XPT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L114,232.49
Hiện tại
L117,913.44
Cao nhất
L117,913.44
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPT sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPT/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPT sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
117,913.44 ALL
2026-11-04
24 giờ qua
+357.275691 ALL
+0.30%
7 ngày qua
-7,884.31 ALL
-6.27%
30 ngày qua
-21,734.88 ALL
-15.56%
1 năm qua
-12,139.11 ALL
-9.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
114,232.49 Hôm nay
117,913.44 Cao nhất
225,037.48
114,232.49 Hôm nay
117,913.44 Cao nhất
225,037.48
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.11%
Tháng 12
+26.48%
Tháng 1
-22.05%
Tháng 2
-2.97%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
-2.83%
Tháng 5
-18.95%
Tháng 6
+2.53%
Tháng 7
+6.62%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-15.64%
Tháng 10
+1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPT/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPT sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 137,602.77 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
108,776.46 ALL
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
94,413.49
–
134,296.57
ALL
Năm biến động
+11.26%
2023
Tỷ giá trung bình
97,474.5 ALL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
81,915.73
–
121,202.47
ALL
Năm biến động
-18.84%
2024
Tỷ giá trung bình
88,698.23 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
81,286.03
–
100,487.16
ALL
Năm biến động
-9.25%
2025
Tỷ giá trung bình
110,493.05 ALL
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
80,776.1
–
203,587.12
ALL
Năm biến động
+97.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
137,602.77 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
114,232.49
–
225,037.48
ALL
Năm biến động
-29.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.