Tỷ giá Lek Albania sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = ZAR

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Rand Nam Phi 0.20528985 ZAR
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R0.20514095 Hiện tại R0.20528985 Cao nhất R0.20613663
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20528985 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000847 ZAR
-0.41%
7 ngày qua
+0.000792 ZAR
+0.39%
30 ngày qua
+0.00167 ZAR
+0.82%
1 năm qua
-0.002294 ZAR
-1.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.19427015
Hôm nay
0.20528985
Cao nhất
0.20825065
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.16%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
+2.58%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
-3.05%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+2.93%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
+1.64%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.20630526 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1448435 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13030979 – 0.16341678 ZAR
Năm biến động +6.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18405856 ZAR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.15361862 – 0.20207839 ZAR
Năm biến động +23.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.19697217 ZAR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.18949917 – 0.20651849 ZAR
Năm ổn định +1.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20630526 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19161559 – 0.21850934 ZAR
Năm biến động +0.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20278816 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.19427015 – 0.20689408 ZAR
Năm ổn định +2.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.