Tỷ giá Dram Armenia sang Florin Aruba hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Florin Aruba cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = AWG
Cập nhật
1
AMD
=
0.00500797
AWG
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = ƒ0.00500797 AWG
Tỷ giá nghịch đảo
1 AWG = ֏199.68180693 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.00500797
Hiện tại
ƒ0.00500797
Cao nhất
ƒ0.00500871
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Florin Aruba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/AWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang AWG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00500797 AWG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 AWG
-0.01%
7 ngày qua
+0.000012 AWG
+0.24%
30 ngày qua
+0.000042 AWG
+0.85%
1 năm qua
+0.000292 AWG
+6.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.00466538 Hôm nay
0.00500797 Cao nhất
0.00502339
0.00466538 Hôm nay
0.00500797 Cao nhất
0.00502339
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/AWG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang AWG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00495111 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0041566 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00347054
–
0.00461112
AWG
Năm biến động
+21.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00459011 AWG
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00421208
–
0.00470308
AWG
AMD giảm giá
-2.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00458658 AWG
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00439912
–
0.00468287
AWG
Năm ổn định
+2.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00465504 AWG
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00443783
–
0.00478294
AWG
AMD tăng giá
+4.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00495111 AWG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00466538
–
0.00502339
AWG
AMD tăng giá
+6.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.