Tỷ giá Florin Aruba sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Florin Aruba sang Dram Armenia cho thấy 1 Florin Aruba đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AWG = AMD
Cập nhật
1
AWG
=
199.76144244
AMD
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AWG = ֏199.76144244 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ƒ0.00500597 AWG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏199.76144244
Hiện tại
֏199.76144244
Cao nhất
֏200.19704278
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AWG sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AWG/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AWG sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
199.76144244 AMD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.713628 AMD
-0.36%
7 ngày qua
-1.076868 AMD
-0.54%
30 ngày qua
-0.925815 AMD
-0.46%
1 năm qua
-12.795708 AMD
-6.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
199.06858031 Hôm nay
199.76144244 Cao nhất
214.34485133
199.06858031 Hôm nay
199.76144244 Cao nhất
214.34485133
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AWG/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AWG sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 242.35117938 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AWG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
242.35117938 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
216.86681831
–
288.13942952
AMD
Năm biến động
-18.01%
2023
Tỷ giá trung bình
217.94119003 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
212.62680778
–
237.41258474
AMD
AWG tăng giá
+2.91%
2024
Tỷ giá trung bình
218.09696665 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
213.54413611
–
227.31838169
AMD
Năm ổn định
-2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
214.87681115 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
209.07644272
–
225.33555562
AMD
AWG giảm giá
-3.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
201.94381113 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
199.06858031
–
214.34485133
AMD
AWG giảm giá
-5.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.