Tỷ giá Dram Armenia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = BAM
Cập nhật
1
AMD
=
0.00484829
BAM
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = KM0.00484829 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = ֏206.25817214 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
KM0.00484829
Hiện tại
KM0.00484829
Cao nhất
KM0.00484829
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00484829 BAM
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000003 BAM
-0.06%
7 ngày qua
+0.000008 BAM
+0.16%
30 ngày qua
+0.000119 BAM
+2.51%
1 năm qua
+0.00043 BAM
+9.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.00431363 Hôm nay
0.00484829 Cao nhất
0.00489468
0.00431363 Hôm nay
0.00484829 Cao nhất
0.00489468
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
+1.96%
Tháng 2
+2.77%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
+2.20%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+2.22%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00474977 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00430846 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00341408
–
0.00504744
BAM
Năm biến động
+29.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00460816 BAM
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00433274
–
0.00478546
BAM
AMD giảm giá
-6.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00460323 BAM
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00436562
–
0.00481983
BAM
AMD tăng giá
+8.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00447803 BAM
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00430288
–
0.00481848
BAM
AMD giảm giá
-7.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00474977 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00431363
–
0.00489468
BAM
Năm biến động
+11.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.