Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dram Armenia cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = AMD
Cập nhật
1
BAM
=
206.25817214
AMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BAM = ֏206.25817214 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = KM0.00484829 BAM
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏206.25817214
Hiện tại
֏206.25817214
Cao nhất
֏206.25817214
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
206.25817214 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.325643 AMD
-0.16%
30 ngày qua
-5.184719 AMD
-2.45%
1 năm qua
-20.089656 AMD
-8.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
204.30346208 Hôm nay
206.25817214 Cao nhất
231.82330753
204.30346208 Hôm nay
206.25817214 Cao nhất
231.82330753
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
+1.12%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-2.69%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
-2.15%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-2.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 235.87289796 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
235.87289796 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
198.12039705
–
292.90498261
AMD
Năm biến động
-22.77%
2023
Tỷ giá trung bình
217.10587555 AMD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
208.96621978
–
230.80061139
AMD
BAM tăng giá
+6.57%
2024
Tỷ giá trung bình
217.34687479 AMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
207.47624979
–
229.06244677
AMD
BAM giảm giá
-7.86%
2025
Tỷ giá trung bình
223.5131747 AMD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
207.53445511
–
232.4026251
AMD
BAM tăng giá
+8.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
210.69790098 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
204.30346208
–
231.82330753
AMD
Năm biến động
-9.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.