Tỷ giá Dram Armenia sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = BGN
Cập nhật
1
AMD
=
0.00487061
BGN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AMD = лв0.00487061 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ֏205.31325365 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.00487061
Hiện tại
лв0.00487061
Cao nhất
лв0.00487061
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00487061 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BGN
0.00%
7 ngày qua
+0.000032 BGN
+0.66%
30 ngày qua
+0.000127 BGN
+2.67%
1 năm qua
+0.00044 BGN
+9.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.00429302 Hôm nay
0.00487061 Cao nhất
0.00490184
0.00429302 Hôm nay
0.00487061 Cao nhất
0.00490184
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.23%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
+1.94%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
+1.17%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
+2.54%
Tháng 9
+2.45%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.004753 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00430942 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00343075
–
0.00504186
BGN
Năm biến động
+29.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00460848 BGN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00433282
–
0.00480148
BGN
AMD giảm giá
-5.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00460397 BGN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00436797
–
0.00482012
BGN
AMD tăng giá
+8.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0044769 BGN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.0043055
–
0.00480604
BGN
AMD giảm giá
-8.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.004753 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00429302
–
0.00490184
BGN
Năm biến động
+11.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.