Tỷ giá Dram Armenia sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Real Braxin cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = BRL
Cập nhật
1
AMD
=
0.01511199
BRL
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = R$0.01511199 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = ֏66.17260058 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R$0.01511199
Hiện tại
R$0.01511199
Cao nhất
R$0.01511199
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01511199 BRL
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000011 BRL
+0.07%
7 ngày qua
+0.001311 BRL
+9.50%
30 ngày qua
+0.000753 BRL
+5.25%
1 năm qua
+0.001026 BRL
+7.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.01328946 Hôm nay
0.01511199 Cao nhất
0.01514939
0.01328946 Hôm nay
0.01511199 Cao nhất
0.01514939
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.78%
Tháng 12
-4.76%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+1.61%
Tháng 5
+2.96%
Tháng 6
-1.81%
Tháng 7
+2.11%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
+5.93%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01444729 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01193801 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00953687
–
0.01371678
BRL
Năm biến động
+15.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01272793 BRL
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.01188302
–
0.01397233
BRL
Năm biến động
-10.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01374412 BRL
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.01196735
–
0.01690128
BRL
Năm biến động
+30.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01444729 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01378263
–
0.01586474
BRL
Năm biến động
-8.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01409995 BRL
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.01328946
–
0.01514939
BRL
Năm biến động
+4.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.