Tỷ giá Real Braxin sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Dram Armenia cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = AMD

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Dram Armenia 66.16876575 AMD
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏66.16876575 Hiện tại ֏66.16876575 Cao nhất ֏66.17260058
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
66.16876575 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003835 AMD
-0.01%
7 ngày qua
-6.288665 AMD
-8.68%
30 ngày qua
-3.190841 AMD
-4.60%
1 năm qua
-4.823759 AMD
-6.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
66.00927436
Hôm nay
66.16876575
Cao nhất
75.24758191
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.70%
Tháng 12
+5.00%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-1.59%
Tháng 5
-2.88%
Tháng 6
+1.84%
Tháng 7
-2.07%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
-5.60%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 84.75732703 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 84.75732703 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
72.90343253 – 104.85622174 AMD
Năm biến động -13.60%
2023
Tỷ giá trung bình 78.64935505 AMD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
71.57003475 – 84.15366892 AMD
Năm biến động +12.11%
2024
Tỷ giá trung bình 73.20320608 AMD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
59.16711442 – 83.56071963 AMD
Năm biến động -23.27%
2025
Tỷ giá trung bình 69.26363383 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.03287508 – 72.55511425 AMD
Năm biến động +9.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 70.92192587 AMD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
66.00927436 – 75.24758191 AMD
Năm biến động -4.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.