Tỷ giá Dram Armenia sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Rúp Belarus cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = BYN
Cập nhật
1
AMD
=
0.00817527
BYN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AMD = Br0.00817527 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = ֏122.32018233 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.00817527
Hiện tại
Br0.00817527
Cao nhất
Br0.00817527
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00817527 BYN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.000042 BYN
+0.52%
30 ngày qua
-0.000088 BYN
-1.07%
1 năm qua
-0.000731 BYN
-8.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.00740584 Hôm nay
0.00817527 Cao nhất
0.00900494
0.00740584 Hôm nay
0.00817527 Cao nhất
0.00900494
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
-2.46%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
+2.52%
Tháng 3
-3.38%
Tháng 4
-2.34%
Tháng 5
+6.17%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
+5.81%
Tháng 8
-2.32%
Tháng 9
-1.40%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00846918 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00656091 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0052999
–
0.00840568
BYN
Năm biến động
+20.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00689141 BYN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00602016
–
0.00831554
BYN
Năm biến động
+27.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00833387 BYN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.00782906
–
0.00850786
BYN
Năm ổn định
+1.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00846918 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00754631
–
0.00900494
BYN
Năm biến động
-6.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00817474 BYN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.00740584
–
0.00851803
BYN
Năm biến động
+6.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.