Tỷ giá Dram Armenia sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = DKK

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Krone Đan Mạch 0.01861045 DKK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.01861045 Hiện tại kr0.01861045 Cao nhất kr0.01861045
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01861045 DKK
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 DKK
0.00%
7 ngày qua
+0.000118 DKK
+0.64%
30 ngày qua
+0.000456 DKK
+2.51%
1 năm qua
+0.001645 DKK
+9.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01638716
Hôm nay
0.01861045
Cao nhất
0.01872832
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.21%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
+2.03%
Tháng 2
+1.55%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
+1.18%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.55%
Tháng 9
+2.40%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01816451 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01639176 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01305658 – 0.01918269 DKK
Năm biến động +29.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01756121 DKK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.0165189 – 0.01828466 DKK
AMD giảm giá -5.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01756001 DKK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.01664171 – 0.01838451 DKK
AMD tăng giá +9.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01708318 DKK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.01642454 – 0.01832399 DKK
AMD giảm giá -8.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01816451 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01638716 – 0.01872832 DKK
Năm biến động +11.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.