Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dram Armenia cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = AMD
Cập nhật
1
DKK
=
53.73325037
AMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 DKK = ֏53.73325037 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = kr0.01861045 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏53.73325037
Hiện tại
֏53.73325037
Cao nhất
֏53.73325037
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
53.73325037 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.343334 AMD
-0.63%
30 ngày qua
-1.459496 AMD
-2.64%
1 năm qua
-5.208892 AMD
-8.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
53.39506113 Hôm nay
53.73325037 Cao nhất
61.0233899
53.39506113 Hôm nay
53.73325037 Cao nhất
61.0233899
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
-1.99%
Tháng 2
-1.53%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
-1.17%
Tháng 5
-2.07%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-2.48%
Tháng 9
-2.35%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 61.98900456 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
61.98900456 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
52.13033436
–
76.58971732
AMD
Năm biến động
-22.83%
2023
Tỷ giá trung bình
56.96997581 AMD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
54.69063916
–
60.53670168
AMD
DKK tăng giá
+5.95%
2024
Tỷ giá trung bình
56.97633215 AMD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
54.39363159
–
60.08998444
AMD
DKK giảm giá
-8.41%
2025
Tỷ giá trung bình
58.58838386 AMD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
54.57327512
–
60.88449235
AMD
DKK tăng giá
+8.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
55.10545481 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.39506113
–
61.0233899
AMD
Năm biến động
-10.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.