Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Dominica cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = DOP
Cập nhật
1
AMD
=
0.16822027
DOP
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = RD$0.16822027 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = ֏5.94458694 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RD$0.16822027
Hiện tại
RD$0.16822027
Cao nhất
RD$0.16845018
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16822027 DOP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000186 DOP
-0.11%
7 ngày qua
-0.001671 DOP
-0.98%
30 ngày qua
+0.004315 DOP
+2.63%
1 năm qua
+0.000323 DOP
+0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.15720381 Hôm nay
0.16822027 Cao nhất
0.17113337
0.15720381 Hôm nay
0.16822027 Cao nhất
0.17113337
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-3.25%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+2.37%
Tháng 6
-1.76%
Tháng 7
+2.01%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
+2.83%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.16634623 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12675607 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10569542
–
0.14286384
DOP
Năm biến động
+19.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14269102 DOP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.13225522
–
0.14770348
DOP
AMD tăng giá
+0.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15138575 DOP
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.14326387
–
0.15640323
DOP
AMD tăng giá
+7.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15945336 DOP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.15030906
–
0.16905029
DOP
Năm biến động
+7.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16634623 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15720381
–
0.17113337
DOP
Năm ổn định
+1.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.