Tỷ giá Peso Dominica sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Dram Armenia cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = AMD
Cập nhật
1
DOP
=
5.94458694
AMD
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = ֏5.94458694 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = RD$0.16822027 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏5.93647348
Hiện tại
֏5.94458694
Cao nhất
֏5.94458694
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.94458694 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.006582 AMD
+0.11%
7 ngày qua
+0.058466 AMD
+0.99%
30 ngày qua
-0.156484 AMD
-2.56%
1 năm qua
-0.01144 AMD
-0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
5.84339569 Hôm nay
5.94458694 Cao nhất
6.36116912
5.84339569 Hôm nay
5.94458694 Cao nhất
6.36116912
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+3.36%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-2.32%
Tháng 6
+1.79%
Tháng 7
-1.97%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
-2.75%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.93190505 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.93190505 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.99967182
–
9.46114792
AMD
Năm biến động
-16.37%
2023
Tỷ giá trung bình
7.00988859 AMD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
6.77032141
–
7.56113825
AMD
DOP giảm giá
-0.37%
2024
Tỷ giá trung bình
6.60985202 AMD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
6.39372991
–
6.98012719
AMD
DOP giảm giá
-6.95%
2025
Tỷ giá trung bình
6.27801073 AMD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
5.91539965
–
6.65295895
AMD
Năm biến động
-6.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.014541 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.84339569
–
6.36116912
AMD
Năm ổn định
-1.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.