Tỷ giá Dram Armenia sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Lari Georgia cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = GEL

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Lari Georgia 0.00721088 GEL
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₾0.00721088 Hiện tại ₾0.00721088 Cao nhất ₾0.00721088
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00721088 GEL
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000005 GEL
+0.07%
7 ngày qua
+0.000032 GEL
+0.45%
30 ngày qua
+0.00013 GEL
+1.83%
1 năm qua
+0.000097 GEL
+1.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00703521
Hôm nay
0.00721088
Cao nhất
0.00728454
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
+1.60%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00717186 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00670271 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00607979 – 0.00729324 GEL
Năm biến động +6.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00668576 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00625093 – 0.00702513 GEL
Năm biến động -3.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00692343 GEL
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.00649065 – 0.00741422 GEL
Năm biến động +7.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00707565 GEL
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.00692688 – 0.00720357 GEL
Năm ổn định -0.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00717186 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00703521 – 0.00728454 GEL
Năm ổn định +2.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.