Tỷ giá Lari Georgia sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Dram Armenia cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = AMD
Cập nhật
1
GEL
=
138.5680901
AMD
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = ֏138.5680901 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ₾0.00721667 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏138.5680901
Hiện tại
֏138.5680901
Cao nhất
֏138.67941079
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
138.5680901 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.111321 AMD
-0.08%
7 ngày qua
-0.729223 AMD
-0.52%
30 ngày qua
-1.110666 AMD
-0.80%
1 năm qua
-2.001581 AMD
-1.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
137.27703859 Hôm nay
138.5680901 Cao nhất
142.14216909
137.27703859 Hôm nay
138.5680901 Cao nhất
142.14216909
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.52%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 149.61457262 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
149.47423486 AMD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
137.11326015
–
164.47926792
AMD
Năm biến động
-6.02%
2023
Tỷ giá trung bình
149.61457262 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
142.3461119
–
159.97614355
AMD
Năm biến động
+3.48%
2024
Tỷ giá trung bình
144.57952611 AMD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
134.87595122
–
154.06787628
AMD
Năm biến động
-6.66%
2025
Tỷ giá trung bình
141.33413707 AMD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
138.82006493
–
144.36516727
AMD
Năm ổn định
+0.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
139.42783449 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
137.27703859
–
142.14216909
AMD
Năm ổn định
-2.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.