Tỷ giá Dram Armenia sang Rupiah Indonesia hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = IDR
Cập nhật
1
AMD
=
50.37095426
IDR
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = Rp50.37095426 IDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IDR = ֏0.01985271 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Rp49.84287881
Hiện tại
Rp50.37095426
Cao nhất
Rp50.37095426
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Rupiah Indonesia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/IDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang IDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
50.37095426 IDR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.01834 IDR
-0.04%
7 ngày qua
+0.218928 IDR
+0.44%
30 ngày qua
+1.571111 IDR
+3.22%
1 năm qua
+6.773061 IDR
+15.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
43.54602573 Hôm nay
50.37095426 Cao nhất
50.70510249
43.54602573 Hôm nay
50.37095426 Cao nhất
50.70510249
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.31%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
+1.81%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
+4.07%
Tháng 4
+3.42%
Tháng 5
+0.66%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
+1.36%
Tháng 9
+2.13%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/IDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang IDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 49.08896365 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
34.3776053 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.52914326
–
40.12328879
IDR
Năm biến động
+33.07%
2023
Tỷ giá trung bình
38.84480452 IDR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
36.54594633
–
40.17940309
IDR
AMD giảm giá
-3.81%
2024
Tỷ giá trung bình
40.40708648 IDR
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
37.94421947
–
42.59043243
IDR
Năm biến động
+8.11%
2025
Tỷ giá trung bình
42.57179472 IDR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
40.2795437
–
43.97081923
IDR
AMD tăng giá
+6.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
49.08896365 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43.69222859
–
50.70510249
IDR
Năm biến động
+15.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.