Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Dram Armenia cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = AMD
Cập nhật
1
IDR
=
0.01986302
AMD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IDR = ֏0.01986302 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = Rp50.34481256 IDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏0.01985271
Hiện tại
֏0.01986302
Cao nhất
֏0.01993583
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01986302 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00001 AMD
+0.05%
7 ngày qua
-0.000017 AMD
-0.09%
30 ngày qua
-0.0004 AMD
-1.97%
1 năm qua
-0.003081 AMD
-13.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.01972188 Hôm nay
0.01986302 Cao nhất
0.02296421
0.01972188 Hôm nay
0.01986302 Cao nhất
0.02296421
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.31%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
-1.78%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
-3.91%
Tháng 4
-3.31%
Tháng 5
-0.66%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
-1.34%
Tháng 9
-2.08%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0294714 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0294714 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02492318
–
0.03632514
AMD
Năm biến động
-24.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02575048 AMD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.02488837
–
0.02736282
AMD
IDR tăng giá
+3.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02477039 AMD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.02347945
–
0.02635448
AMD
Năm biến động
-7.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02350154 AMD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.02274236
–
0.0248265
AMD
IDR giảm giá
-6.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02038425 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01972188
–
0.02288737
AMD
Năm biến động
-13.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.